nhãn quan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phạm vi, tầm hiểu biết hoặc cách nhìn nhận của một người về thế giới, xã hội, hoặc một lĩnh vực cụ thể. Từ này thường nhấn mạnh đến chiều rộng, chiều sâu và tính bao quát trong nhận thức và đánh giá.
- Quan điểm, tầm nhìn dựa trên kiến thức và kinh nghiệm tích lũy được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà lãnh đạo ấy có một nhãn quan chiến lược sâu rộng. (Vị lãnh đạo đó có tầm nhìn chiến lược sâu rộng.)
- Muốn phát triển doanh nghiệp, cần có nhãn quan thị trường tốt. (Muốn phát triển doanh nghiệp, cần có tầm nhìn thị trường tốt.)
- Bài viết thể hiện nhãn quan văn hóa đa dạng của tác giả. (Bài viết thể hiện góc nhìn văn hóa đa dạng của tác giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nhãn quan hạn hẹp": chỉ tầm hiểu biết hoặc cách nhìn nhận bị giới hạn, thiếu sự bao quát.
- Quyết định sai lầm đó xuất phát từ một nhãn quan hạn hẹp. (Quyết định sai lầm đó xuất phát từ một tầm nhìn hạn hẹp.)
"mở rộng nhãn quan": nâng cao, mở mang tầm hiểu biết và cách nhìn nhận.
- Đi du lịch nhiều nơi giúp anh ấy mở rộng nhãn quan. (Đi du lịch nhiều nơi giúp anh ấy mở rộng tầm nhìn.)
Biến thể và từ gần giống
- Tầm nhìn (danh từ): khả năng nhìn thấy, dự đoán hoặc lên kế hoạch cho tương lai. Gần nghĩa với nhãn quan nhưng thường thiên về khía cạnh dự báo và định hướng tương lai hơn.
- Góc nhìn (danh từ): cách tiếp cận, cách xem xét một vấn đề từ một khía cạnh cụ thể. Có phạm vi hẹp hơn nhãn quan.
- Quan điểm (danh từ): ý kiến, cách đánh giá về một vấn đề. Là một phần tạo nên nhãn quan.
Từ đồng nghĩa
- Tầm hiểu biết: phạm vi kiến thức mà một người có được.
- Cái nhìn: cách nhận thức, đánh giá về sự vật, sự việc (thường dùng trong văn chương, báo chí).
Các cụm từ liên quan
Nhãn quan xã hội: tầm nhìn, hiểu biết về các vấn đề và quy luật xã hội.
- Nhà xã hội học cần có nhãn quan xã hội sắc bén. (Nhà xã hội học cần có cái nhìn xã hội sắc bén.)
Nhãn quan nghệ thuật: khả năng cảm thụ, đánh giá và sáng tạo trong lĩnh vực nghệ thuật.
- Người đạo diễn tài ba sở hữu một nhãn quan nghệ thuật độc đáo. (Người đạo diễn tài ba sở hữu một tầm nhìn nghệ thuật độc đáo.)
Thành ngữ liên quan
(Từ "nhãn quan" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Các cụm từ với nó thường mang tính học thuật hoặc trang trọng.)
- Phạm vi hiểu biết: Nhãn quan rộng.